Toyota Wigo 2020
hot

Toyota Wigo 2020

352,000,000

Xóa
Số lượng
Mã: N/A Danh mục: ,

Mô tả

Hiện tại WIGO được phân phối với 2 phiên bản, với giá bán như sau:

Giá xe Toyota WIGO 5MT: 352.000.000 VNĐ
Giá xe Toyota Wigo 4AT:  384.000.000 VNĐ

NGOẠI THẤT TOYOTA WIGO

DIỆN MẠO MỚI NĂNG ĐỘNG KHỎE KHOẮN

Sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc, xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

Đầu xe Cụm lưới tản nhiệt ấn tượng với thiết kế theo dạng hình thang táo bạo kết hợp với cụm đèn trước sắc sảo mang lại vẻ ngoài thu hút và đầy mê hoặc.

Thiết kế đuôi xe với các đường dập nổi, cá tính và sắc nét gây ấn tượng từ ánh nhìn đầu tiên.

Cụm lưới tản nhiệt ấn tượng với thiết kế theo dạng hình thang táo bạo.

Gương chiếu hậu được cải tiến với chức năng gập điện tích hợp đèn báo rẽ tạo nên sự tiện nghi, dễ dàng hơn cho người lái.

Đèn sương mù phía trước hỗ trợ khả năng quan sát của người lái trong điều kiện thời tiết có sương mù, đảm bảo tính an toàn đồng thời là điểm nhấn tăng thêm phần cá tính cho xe.

Mâm xe mới có hình dáng khỏe khoắn đậm chất thể thao thu hút mọi ánh nhìn.

Cụm đèn trước Wigo được thiết kế hiện đại với đèn Halogen phản xạ đa hướng, đảm bảo khả năng nhận diện từ xa và chiếu sáng tốt.

Cụm đèn dạng LED được thiết kế sắc nét hơn giúp chiếc xe trở nên vô cùng bắt mắt và ấn tượng dù là ngày hay đêm.

NỘI THẤT TOYOTA WIGO

CẢI TIẾN MỚI – TIỆN ÍCH HƠN

Không gian nội thất rộng rãi, các tính năng tiện ích giúp trải nghiệm lái thoải mái và đầy hứng khởi.

Tay lái với thiết kế 3 chấu vừa vặn với vị trí đặt tay. Đồng thời tích hợp nút điều chỉnh âm thanh giúp tối đa hóa tiện ích sử dụng.

Nút bấm thông minh giúp thao tác khởi động và tắt máy thuận tiện, tiết kiệm thời gian tối đa.

Bảng đồng hồ trung tâm được bố trí tập trung về hướng người lái tạo sự thuận tiện cho việc quan sát khi lái xe.

Màn hình DVD với kết nối điện thoại thông minh, giúp tăng tiện ích cho khách hàng khi lái xe.

Nút bấm điều chỉnh và màn hình LCD được trang bị mang lại nội thất hiện đại và dễ dàng sử dụng hơn.

Khoang hành lí với gập ghế phẳng tạo không gian chứa đồ rộng rãi phù hợp cho các nhu cầu chứa đồ hàng ngày. Đồng thời khoảng cách khoang hành lí tới mặt đất thấp giúp cho việc chất, dỡ hành lí thêm dễ dàng.

VẬN HÀNH

Hệ thống treo với thiết kế thông minh giúp TOYOTA WIGO vận hành êm mượt và ổn định.

TOYOTA WIGO được trang bị khả năng tăng tốc tốt, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ xuyên suốt chặng đường dài.

Các đường khí động học cá tính sắc nét cùng góc cản trước thấp, hạ trọng tâm, tạo phong cách thể thao chinh phục mọi ánh nhìn.

2 túi khí (người lái và hành khách phía trước), kết hợp cùng dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí đảm bảo an toàn cho mọi hành khách

2 túi khí (người lái và hành khách phía trước) giúp người lái an tâm khi di chuyển.

Điểm kết nối ghế an toàn trẻ em với tiêu chuẩn ISOFIX giúp hành khách hoàn toàn yên tâm khi mang theo con nhỏ trong những chuyến đi.

Đươc trang bị phanh ABS giúp người lái có thể điều khiển xe an toàn trong những tình huống nguy cấp.

THÔNG SỐ TOYOTA WIGO

Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)3660 x 1600 x 1520
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)1940 x 1365 x 1235
Chiều dài cơ sở (mm)2455
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)1410/1405
Khoảng sáng gầm xe (mm)160
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)4,7
Trọng lượng không tải (kg)870
Trọng lượng toàn tải (kg)1290
Dung tích bình nhiên liệu (L)33
Dung tích khoang hành lý (L)N/A
Động cơLoại động cơ3NR-VE
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)1197
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệuXăng/Petrol
Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút)(65)87/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)108/4200
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trước/FWD
Hộp sốSố sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treoTrướcMc Pherson
SauTrục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Vành & lốp xeLoại vànhHợp kim/Alloy
Kích thước lốp175/65 R14
Lốp dự phòngVành thép/Steel
Hệ thống láiTrợ lực tay láiĐiện/Electric
PhanhTrướcPhanh đĩa/Disc
SauTang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Tiêu thụ nhiên liệuNgoài đô thị (L/100km)4,21
Kết hợp (L/100km)5,16
Trong đô thị (L/100km)6,8